Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 轻捷 trong tiếng Trung hiện đại:
[qīngjié] nhanh nhẹn; thoăn thoắt; lanh lẹ。轻快敏捷。
轻捷的脚步。
bước chân thoăn thoắt.
轻捷的脚步。
bước chân thoăn thoắt.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 轻
| khinh | 轻: | khinh khi, khinh rẻ; khinh suất |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 捷
| tiệp | 捷: | tiệp (thắng trận; lanh lẹ) |
| tẹp | 捷: | lép tẹp, lẹp tẹp (vụn vặt) |

Tìm hình ảnh cho: 轻捷 Tìm thêm nội dung cho: 轻捷
