Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 调用 trong tiếng Trung hiện đại:
[diàoyòng] thuyên chuyển; điều động; điều phối sử dụng。调配使用。
调用物资
điều phối sử dụng vật tư
调用干部
điều động cán bộ
调用物资
điều phối sử dụng vật tư
调用干部
điều động cán bộ
Nghĩa chữ nôm của chữ: 调
| điều | 调: | điều chế; điều khiển |
| điệu | 调: | cường điệu; giai điệu; giọng điệu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 用
| dùng | 用: | dùng cơm (uống trà)đồ dùng; dùng trà |
| dộng | 用: | dộng cửa (đạp mạnh) |
| dụng | 用: | sử dụng; trọng dụng; vô dụng |
| giùm | 用: | làm giùm |
| giùn | 用: | |
| giùng | 用: | giùng mình; nước giùng |
| rùng | 用: | rùng rùng |
| rụng | 用: | rơi rụng |
| vùng | 用: | một vùng |
| đụng | 用: | chung đụng, đánh đụng; đụng chạm, đụng đầu, đụng độ |

Tìm hình ảnh cho: 调用 Tìm thêm nội dung cho: 调用
