Từ: 调用 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 调用:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 调 • 用

Nghĩa của 调用 trong tiếng Trung hiện đại:

[diàoyòng] thuyên chuyển; điều động; điều phối sử dụng。调配使用。
调用物资
điều phối sử dụng vật tư
调用干部
điều động cán bộ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 调

điều调:điều chế; điều khiển
điệu调:cường điệu; giai điệu; giọng điệu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 用

dùng用:dùng cơm (uống trà)đồ dùng; dùng trà
dộng用:dộng cửa (đạp mạnh)
dụng用:sử dụng; trọng dụng; vô dụng
giùm用:làm giùm
giùn用: 
giùng用:giùng mình; nước giùng
rùng用:rùng rùng
rụng用:rơi rụng
vùng用:một vùng
đụng用:chung đụng, đánh đụng; đụng chạm, đụng đầu, đụng độ
调用 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 调用 Tìm thêm nội dung cho: 调用