Chữ 礆 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 礆, chiết tự chữ KIỀM, THIÊM

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 礆:

礆 kiềm, thiêm

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 礆

Chiết tự chữ kiềm, thiêm bao gồm chữ 石 僉 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

礆 cấu thành từ 2 chữ: 石, 僉
  • thạch, đán, đạn
  • thiêm
  • kiềm, thiêm [kiềm, thiêm]

    U+7906, tổng 18 nét, bộ Thạch 石
    phồn thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể giản thể: ;
    Pinyin: xian3, jian3;
    Việt bính: gaan2 him2;

    kiềm, thiêm

    Nghĩa Trung Việt của từ 礆

    Giản thể của chữ .
    kiềm, như "chất kiềm" (gdhn)

    Chữ gần giống với 礆:

    , , , , , , , , , , 𥖩,

    Dị thể chữ 礆

    ,

    Chữ gần giống 礆

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 礆 Tự hình chữ 礆 Tự hình chữ 礆 Tự hình chữ 礆

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 礆

    kiềm:chất kiềm
    礆 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 礆 Tìm thêm nội dung cho: 礆