Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 肥沃 trong tiếng Trung hiện đại:
[féiwò] màu mỡ; phì nhiêu (đất đai)。(土地)含有较多的适合植物生长的养分、水分。
土壤肥沃
đất đai màu mỡ
土壤肥沃
đất đai màu mỡ
Nghĩa chữ nôm của chữ: 肥
| phè | 肥: | phè phỡn |
| phì | 肥: | phát phì |
| phề | 肥: | đeo cái bụng phề phề (béo mập nặng nề) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 沃
| dạt | 沃: | dạt dào; phiêu dạt, trôi dạt |
| rày | 沃: | ngày rày năm xưa |
| óc | 沃: | gà eo óc |
| ốc | 沃: | xoắn vỏ ốc, đinh ốc |

Tìm hình ảnh cho: 肥沃 Tìm thêm nội dung cho: 肥沃
