Cao su chống va đập cửa

Từ: 肯萨斯 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 肯萨斯:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 肯

khẳng:khẳng định
khứng:khứng (ưng thuận)
khừng:lừng khừng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 萨

tát:bồ tát

Nghĩa chữ nôm của chữ: 斯

:tư phong
肯萨斯 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 肯萨斯 Tìm thêm nội dung cho: 肯萨斯