Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 背眼 trong tiếng Trung hiện đại:
[bèiyǎn] khuất; chỗ khuất (nơi khó nhìn thấy)。(背眼儿)人们不易看见的(地方)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 背
| bối | 背: | mặt sau (bối sơn diện hải) |
| bồi | 背: | bồi hồi |
| bổi | 背: | đốt bổi |
| bội | 背: | bội bạc; bội ước |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 眼
| nhãn | 眼: | nhãn quan (quan sát bằng mắt); trái nhãn |
| nhản | 眼: | nhan nhản |
| nhẫn | 眼: | xem Nhãn |
| nhởn | 眼: | nhởn nhơ |

Tìm hình ảnh cho: 背眼 Tìm thêm nội dung cho: 背眼
