Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 背黑锅 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 背黑锅:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 背黑锅 trong tiếng Trung hiện đại:

[bēihēiguō]
quýt làm cam chịu; mang tiếng oan; chịu oan ức。比喻代人受过,泛指受冤枉。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 背

bối:mặt sau (bối sơn diện hải)
bồi:bồi hồi
bổi:đốt bổi
bội:bội bạc; bội ước

Nghĩa chữ nôm của chữ: 黑

hắc:hắc búa; hăng hắc

Nghĩa chữ nôm của chữ: 锅

oa:oa (cái nồi)
背黑锅 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 背黑锅 Tìm thêm nội dung cho: 背黑锅