Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 胞波 trong tiếng Trung hiện đại:
[bāobō] đồng bào; bà con (âm từ tiếng Miến Điện)。亲戚,缅甸人民和中国人民之间的亲切称呼。由缅语音译而来,原义为同胞。是对中国人的亲切称呼。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 胞
| bào | 胞: | bào thai |
| bầu | 胞: | |
| nhau | 胞: | chôn nhau cắt rốn |
| rau | 胞: | nơi chôn rau (nhau) cắt rốn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 波
| ba | 波: | phong ba |
| bể | 波: | bốn bể |

Tìm hình ảnh cho: 胞波 Tìm thêm nội dung cho: 胞波
