Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 厂矿 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 厂矿:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 厂矿 trong tiếng Trung hiện đại:

[chǎngkuàng] nhà máy hầm mỏ。工厂和矿山的合称。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 厂

hán:hán (bộ gốc, vẽ mái che)
xưởng:xưởng sản xuất

Nghĩa chữ nôm của chữ: 矿

khoáng:khoáng chất, khoáng sản; khai khoáng
厂矿 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 厂矿 Tìm thêm nội dung cho: 厂矿