Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 纪年 trong tiếng Trung hiện đại:
[jìnián] 1. ghi năm (ví như Trung Quốc thời xưa dùng Can Chi để ghi năm)。记年代,如中国过去用干支纪年,从汉武帝到清末又兼用皇帝的年号纪年,公历纪年用传说的耶稣生年为第一年。
2. kỷ niên; biên niên sử (một trong những thể loại viết sử )。史书体裁之一,依照年月先后排列历史事实,如《竹书纪年》。
2. kỷ niên; biên niên sử (một trong những thể loại viết sử )。史书体裁之一,依照年月先后排列历史事实,如《竹书纪年》。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 纪
| kỉ | 纪: | kỉ luật; kỉ niệm, kỉ vật; thế kỉ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 年
| niên | 年: | bách niên giai lão |
| nên | 年: | làm nên |
| năm | 年: | năm tháng |

Tìm hình ảnh cho: 纪年 Tìm thêm nội dung cho: 纪年
