Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 胡搅 trong tiếng Trung hiện đại:
[hújiǎo] 1. làm rối loạn; quấy nhiễu; quấy rối; quấy rầy。瞎捣乱;扰乱。
2. cãi nhau; cãi vả; tranh cãi; cãi bướng; cãi bừa; cãi chầy cãi cối。狡辩;强辩。
2. cãi nhau; cãi vả; tranh cãi; cãi bướng; cãi bừa; cãi chầy cãi cối。狡辩;强辩。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 胡
| hò | 胡: | hát hò; hò hét, hò reo |
| hồ | 胡: | Hồ (tên họ) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 搅
| giao | 搅: | giao động; giao hoà |

Tìm hình ảnh cho: 胡搅 Tìm thêm nội dung cho: 胡搅
