Từ: 胡搅 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 胡搅:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 胡 • 搅

Nghĩa của 胡搅 trong tiếng Trung hiện đại:

[hújiǎo] 1. làm rối loạn; quấy nhiễu; quấy rối; quấy rầy。瞎捣乱;扰乱。
2. cãi nhau; cãi vả; tranh cãi; cãi bướng; cãi bừa; cãi chầy cãi cối。狡辩;强辩。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 胡

hò胡:hát hò; hò hét, hò reo
hồ胡:Hồ (tên họ)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 搅

giao搅:giao động; giao hoà
胡搅 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 胡搅 Tìm thêm nội dung cho: 胡搅