Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 𠾼 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𠾼, chiết tự chữ TOẸT, TỊT

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𠾼:

𠾼

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𠾼

𠾼

Chiết tự chữ 𠾼

[]

U+020FBC, tổng 15 nét, bộ Khẩu 口
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: cyut1 cyut6;

𠾼

Nghĩa Trung Việt của từ 𠾼



toẹt, như "nhổ toẹt" (vhn)
tịt, như "mù tịt" (gdhn)

Chữ gần giống với 𠾼:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠹰, 𠹱, 𠹲, 𠽡, 𠽤, 𠽦, 𠽮, 𠾍, 𠾏, 𠾒, 𠾓, 𠾔, 𠾕, 𠾛, 𠾣, 𠾦, 𠾭, 𠾴, 𠾵, 𠾶, 𠾷, 𠾸, 𠾹, 𠾺, 𠾻, 𠾼, 𠾽, 𠾾, 𠾿, 𠿀, 𠿁, 𠿂, 𠿃, 𠿄, 𡀔, 𡀦,

Chữ gần giống 𠾼

Tự hình:

Tự hình chữ 𠾼 Tự hình chữ 𠾼 Tự hình chữ 𠾼 Tự hình chữ 𠾼

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𠾼

toẹt𠾼:nhổ toẹt
tịt𠾼:mù tịt
𠾼 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𠾼 Tìm thêm nội dung cho: 𠾼