Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 脏病 trong tiếng Trung hiện đại:
[zāngbìng] bệnh đường sinh dục; bệnh lậu。性病的俗称。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 脏
| táng | 脏: | táng thuỷ (nước bẩn); táng từ (tục tĩu) |
| tạng | 脏: | tạng phủ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 病
| bạnh | 病: | bạnh tật (bệnh tật) |
| bệnh | 病: | bệnh tật; bệnh nhân |
| bịnh | 病: | bịnh tật (bệnh tật) |
| nạch | 病: | nạch (bệnh tật) |

Tìm hình ảnh cho: 脏病 Tìm thêm nội dung cho: 脏病
