Từ: 脏病 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 脏病:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 脏病 trong tiếng Trung hiện đại:

[zāngbìng] bệnh đường sinh dục; bệnh lậu。性病的俗称。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 脏

táng:táng thuỷ (nước bẩn); táng từ (tục tĩu)
tạng:tạng phủ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 病

bạnh:bạnh tật (bệnh tật)
bệnh:bệnh tật; bệnh nhân
bịnh:bịnh tật (bệnh tật)
nạch:nạch (bệnh tật)
脏病 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 脏病 Tìm thêm nội dung cho: 脏病