Từ: 特种涂料 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 特种涂料:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 特种涂料 trong tiếng Trung hiện đại:

Tèzhǒng túliào sơn đặc chủng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 特

sệt:đặc sệt
đước:cây đước
được:được lòng, được mùa, được thể
đặc:dày đặc; dốt đặc; đặc điểm
đực:bò đực, động đực, đực rựa; đực mặt ra

Nghĩa chữ nôm của chữ: 种

chủng:chủng tộc; chủng chẳng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 涂

:dơ bẩn, dơ dáng, dơ mặt
đồ:đồ tất (phết sơn)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 料

liều:liều thuốc
liệu:lo liệu
lẽo:lẽo đẽo
rệu: 
xệu:xệu xạo
特种涂料 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 特种涂料 Tìm thêm nội dung cho: 特种涂料