Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 伴宿 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 伴宿:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 宿

Nghĩa của 伴宿 trong tiếng Trung hiện đại:

[bànsù] thức đêm bên linh cữu。出殡的前一天的夜里,亲属守灵不睡。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 伴

bạn:bạn bè
bọn:một bọn; cả bọn
gạn:gạn gùng; gạn lọc
vạn:vạn chài (ngư phủ)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 宿

宿:tinh tú
túc宿:túc chí; ký túc xá
伴宿 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 伴宿 Tìm thêm nội dung cho: 伴宿