Từ: 脾寒 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 脾寒:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 脾 • 寒

Nghĩa của 脾寒 trong tiếng Trung hiện đại:

[píhán] bệnh sốt rét。疟疾。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 脾

tì脾:tì (lá lách)
tỳ脾:tỳ (lá lách); tỳ vị

Nghĩa chữ nôm của chữ: 寒

hàn寒:bần hàn, cơ hàn; hàn thực
脾寒 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 脾寒 Tìm thêm nội dung cho: 脾寒