Từ: 腾涌 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 腾涌:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 腾涌 trong tiếng Trung hiện đại:

[téngyǒng] chảy xiết (nước)。水流迅急。
水势腾涌
nước chảy rất xiết

Nghĩa chữ nôm của chữ: 腾

đằng: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 涌

dũng:dũng hiện (nổi lên); lệ như tuyền dũng (nước mắt tuôn chảy)
腾涌 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 腾涌 Tìm thêm nội dung cho: 腾涌