Từ: 蜡果 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 蜡果:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 蜡 • 果

Nghĩa của 蜡果 trong tiếng Trung hiện đại:

[làguǒ] hoa quả sáp。 一种工艺品,用蜡制成的各种蔬菜、水果。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 蜡

lạp蜡:lạp (sáp ong)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 果

hủ果:hủ tiếu
quả果:hoa quả; quả báo, hậu quả
蜡果 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 蜡果 Tìm thêm nội dung cho: 蜡果