Chữ 㑴 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㑴, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㑴:

㑴

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㑴

㑴

Chiết tự chữ 㑴

[]

U+3474, tổng 12 nét, bộ Nhân 人 [亻]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: caam1 cam1;

㑴

Nghĩa Trung Việt của từ 㑴


Chữ gần giống với 㑴:

㑳, 㑴, 㑵, 㑶, 㑷, 㑹, 㑺, 傅, 傈, 傌, 傍, 傎, 傏, 傑, 傒, 傓, 傔, 傕, 傖, 傘, 備, 傚, 傜, 傢, 傣, 傤, 傥, 傧, 储, 傩, 𠋺, 𠌥, 𠌦, 𠌧, 𠌨,

Chữ gần giống 㑴

Tự hình:

Tự hình chữ 㑴 Tự hình chữ 㑴 Tự hình chữ 㑴 Tự hình chữ 㑴

㑴 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㑴 Tìm thêm nội dung cho: 㑴