Cao su chống va đập cửa

Từ: 布雷 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 布雷:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 布雷 trong tiếng Trung hiện đại:

[bùléi] đặt mìn; gài thuỷ lôi; phóng thuỷ lôi; gài mìn; thả mìn; rải mìn。布置地雷或水雷。
布雷舰
tàu chiến phóng thuỷ lôi
布雷区
khu vực có gài thuỷ lôi
在各港口实行布雷
thả mìn các cửa cảng
用飞机布雷
dùng máy bay rải mìn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 布

buá:búa rìu; hóc búa
:vải bô
bố:bố (bố kinh)
:vú mẹ
vố:cho một vố

Nghĩa chữ nôm của chữ: 雷

loay: 
loi: 
lôi:thiên lôi; nổi giận lôi đình
rôi: 
布雷 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 布雷 Tìm thêm nội dung cho: 布雷