Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 充沛 trong tiếng Trung hiện đại:
[chōngpèi] dồi dào; tràn đầy; sôi nổi; mãnh liệt; hoạt bát; hùng hồn。充足而旺盛。
精力充沛。
tinh lực dồi dào.
雨水充沛。
lượng mưa dồi dào.
充沛的革命热情。
tràn đầy nhiệt tình cách mạng.
精力充沛。
tinh lực dồi dào.
雨水充沛。
lượng mưa dồi dào.
充沛的革命热情。
tràn đầy nhiệt tình cách mạng.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 充
| sung | 充: | sung sức |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 沛
| bái | 沛: | bái (chỗ đất bỏ không) |
| phai | 沛: | phai nhạt |
| phay | 沛: | mưa lay phay |
| phái | 沛: | tinh lực sung phái (dư dật dồi dào) |
| pháy | 沛: | mưa phay pháy |
| phây | 沛: | phây phây |
| phải | 沛: | phải trái |
| phảy | 沛: | phảy nước |
| phẩy | 沛: | phẩy nước |
| phới | 沛: | phơi phới |

Tìm hình ảnh cho: 充沛 Tìm thêm nội dung cho: 充沛
