Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 工交 trong tiếng Trung hiện đại:
[gōngjiāo] công nghiệp và giao thông vận tải。工业和交通运输业的合称。
工交系统
hệ thống công nghiệp và giao thông vận tải.
工交系统
hệ thống công nghiệp và giao thông vận tải.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 工
| cong | 工: | bẻ cong, chân cong, cong queo, đường cong; cong cớn |
| cung | 工: | tít cung thang (sướng mê mệt) |
| cuông | 工: | |
| công | 工: | công cán, công việc; công nghiệp |
| côông | 工: | công kênh |
| gồng | 工: | gồng gánh; gồng mình |
| trong | 工: | trong ngoài |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 交
| giao | 交: | giao du; kết giao; xã giao |

Tìm hình ảnh cho: 工交 Tìm thêm nội dung cho: 工交
