Chữ 㜣 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㜣, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㜣:

㜣

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㜣

㜣

Chiết tự chữ 㜣

[]

U+3723, tổng 15 nét, bộ Nữ 女
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ran2;
Việt bính: zin4;

㜣

Nghĩa Trung Việt của từ 㜣


Chữ gần giống với 㜣:

㜣, 㜤, 㜥, 㜦, 㜧, 㜨, 嫵, 嫺, 嫻, 嫽, 嫿, 嬀, 嬃, 嬈, 嬉, 嬋, 嬌, 嬍, 嬎, 𡡦, 𡡧, 𡢐,

Chữ gần giống 㜣

Tự hình:

Tự hình chữ 㜣 Tự hình chữ 㜣 Tự hình chữ 㜣 Tự hình chữ 㜣

㜣 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㜣 Tìm thêm nội dung cho: 㜣