Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 头生 trong tiếng Trung hiện đại:
[tóushēng] 1. sinh lần đầu; sinh con so。头次生育。
她这是头生,不免有些紧张。
đây là lần sinh con so, cho nên cô ấy không khỏi lo lắng.
2. mang thai lần đầu。第一胎生的。
头生孩子。
đứa con so; con so.
3. con đầu lòng。(头生儿)第一胎生下的孩子。
她这是头生,不免有些紧张。
đây là lần sinh con so, cho nên cô ấy không khỏi lo lắng.
2. mang thai lần đầu。第一胎生的。
头生孩子。
đứa con so; con so.
3. con đầu lòng。(头生儿)第一胎生下的孩子。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 头
| đầu | 头: | đầu tóc, phần đầu; đầu đuôi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 生
| sanh | 生: | sắm sanh |
| sinh | 生: | sinh mệnh |
| siêng | 生: | siêng năng |
| xinh | 生: | xinh đẹp |
| xênh | 生: | nhà cửa xênh xang |

Tìm hình ảnh cho: 头生 Tìm thêm nội dung cho: 头生
