Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 腾空 trong tiếng Trung hiện đại:
[téngkōng] bay lên; bay cao; vọt lên。向天空上升。
烈焰腾空
ngọn lửa vọt lên
一个个气球腾空而起。
từng cái bong bóng bay lên cao.
烈焰腾空
ngọn lửa vọt lên
一个个气球腾空而起。
từng cái bong bóng bay lên cao.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 腾
| đằng | 腾: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 空
| cung | 空: | tít cung thang (sướng mê mệt) |
| khung | 空: | khung ảnh, khung cửa; khung cửi |
| không | 空: | không có |
| khỏng | 空: | lỏng khỏng |
| khống | 空: |

Tìm hình ảnh cho: 腾空 Tìm thêm nội dung cho: 腾空
