Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 当班 trong tiếng Trung hiện đại:
[dāngbān] trực ban; trong giờ làm việc。在规定的时间内担任工作或参加劳动;值班。
轮流当班
thay nhau trực ban
当班工人正在紧张地劳动。
trong giờ làm việc, công nhân đang gấp rút làm việc.
轮流当班
thay nhau trực ban
当班工人正在紧张地劳动。
trong giờ làm việc, công nhân đang gấp rút làm việc.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 当
| đáng | 当: | chính đáng, xưng đáng; đáng đời |
| đương | 当: | đương đại; đương đầu; đương khi; đương nhiên; đương thời |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 班
| ban | 班: | ban ngày |
| băn | 班: | băn khoăn |
| bươn | 班: |

Tìm hình ảnh cho: 当班 Tìm thêm nội dung cho: 当班
