Từ: 当班 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 当班:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 当 • 班

Nghĩa của 当班 trong tiếng Trung hiện đại:

[dāngbān] trực ban; trong giờ làm việc。在规定的时间内担任工作或参加劳动;值班。
轮流当班
thay nhau trực ban
当班工人正在紧张地劳动。
trong giờ làm việc, công nhân đang gấp rút làm việc.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 当

đáng当:chính đáng, xưng đáng; đáng đời
đương当:đương đại; đương đầu; đương khi; đương nhiên; đương thời

Nghĩa chữ nôm của chữ: 班

ban班:ban ngày
băn班:băn khoăn
bươn班: 
当班 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 当班 Tìm thêm nội dung cho: 当班