Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 去声 trong tiếng Trung hiện đại:
[qùshēng] 1. khứ thanh (thanh thứ ba trong Hán cổ)。古代汉语四声的第三声。
2. khứ thanh; thanh tư (thanh thứ tư trong tiếng Hán hiện đại)。普通话字调中的第四声。参看〖四声〗。
2. khứ thanh; thanh tư (thanh thứ tư trong tiếng Hán hiện đại)。普通话字调中的第四声。参看〖四声〗。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 去
| khứ | 去: | quá khứ |
| khử | 去: | trừ khử |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 声
| thanh | 声: | thanh danh; phát thanh |
| thình | 声: | thình lình |

Tìm hình ảnh cho: 去声 Tìm thêm nội dung cho: 去声
