Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 比肩相亲 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 比肩相亲:
Nghĩa của 比肩相亲 trong tiếng Trung hiện đại:
[bǐjiānxiāngqīn] khắng khít; gắn bó keo sơn; mặn nồng; kề vai áp má。形容夫妇感情特别好。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 比
| tí | 比: | tí (gần bên, vừa mới, tới khi); tí tẹo |
| tỉ | 比: | tỉ dụ |
| tị | 比: | suy tị |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 肩
| khiên | 肩: | thân khiên trọng nhiệm (gánh vác) |
| kiên | 肩: | kiên chương |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 相
| rương | 相: | cái rương |
| tương | 相: | tương thân tương ái |
| tướng | 相: | xem tướng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 亲
| thân | 亲: | song thân (cha mẹ); thân cận |

Tìm hình ảnh cho: 比肩相亲 Tìm thêm nội dung cho: 比肩相亲
