Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 臂长 trong tiếng Trung hiện đại:
[bìcháng] chiều dài cánh tay。臂下垂贴附身体两侧,自锁骨顶端至中指指尖之间的距离。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 臂
| tí | 臂: | tí (cánh tay) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 长
| tràng | 长: | tràng (dài; lâu) |
| trường | 长: | trường kỳ; trường thành; trường thọ |
| trưởng | 长: | trưởng khoa, trưởng lão; trưởng thành |

Tìm hình ảnh cho: 臂长 Tìm thêm nội dung cho: 臂长
