Chữ 𤞫 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𤞫, chiết tự chữ RÁI

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𤞫:

𤞫

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𤞫

𤞫

Chiết tự chữ 𤞫

[]

U+0247AB, tổng 10 nét, bộ Khuyển 犭 [犬]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𤞫

Nghĩa Trung Việt của từ 𤞫


rái, như "con rái cá" (vhn)

Chữ gần giống với 𤞫:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𤞦, 𤞧, 𤞨, 𤞩, 𤞪, 𤞫, 𤞺, 𤞻, 𤞼, 𤞽, 𤟂,

Chữ gần giống 𤞫

Tự hình:

Tự hình chữ 𤞫 Tự hình chữ 𤞫 Tự hình chữ 𤞫 Tự hình chữ 𤞫

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𤞫

rái𤞫:con rái cá
𤞫 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𤞫 Tìm thêm nội dung cho: 𤞫