Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 自拔 trong tiếng Trung hiện đại:
[zìbá] tự thoát khỏi (đau khổ hoặc tội ác)。主动地从痛苦或罪恶中解脱出来。
越陷越深,无法自拔。
càng lún càng sâu, không có cách nào thoát khỏi.
越陷越深,无法自拔。
càng lún càng sâu, không có cách nào thoát khỏi.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 自
| tợ | 自: | tợ (tựa như) |
| từ | 自: | từ đời xưa |
| tự | 自: | tự mình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 拔
| bạt | 拔: | đề bạt |
| bặt | 拔: | im bặt |
| gạt | 拔: | gạt bỏ, que gạt nước |
| vạt | 拔: | vạt áo |

Tìm hình ảnh cho: 自拔 Tìm thêm nội dung cho: 自拔
