Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 舛错 trong tiếng Trung hiện đại:
[chuǎncuò] 1. lỗi; lỗi lầm; sai lầm。差错。
2. việc bất ngờ; việc không ngờ。意想不到的事件;出乎意料的变故。
3. thay đổi; không đều。参差错杂。
2. việc bất ngờ; việc không ngờ。意想不到的事件;出乎意料的变故。
3. thay đổi; không đều。参差错杂。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 舛
| suyễn | 舛: | suyễn (gặp nhiều điều bất hạnh): đa suyễn, suyễn ngộ |
| sẻn | 舛: | sẻn so, bỏn sẻn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 错
| thác | 错: | thác (ngậm, xếp đặt; rắc rối; sai lầm; mạ vàng) |

Tìm hình ảnh cho: 舛错 Tìm thêm nội dung cho: 舛错
