Cao su chống va đập cửa

Từ: 打粮 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 打粮:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 打粮 trong tiếng Trung hiện đại:

[dǎliáng] thu hoạch; gặt hái。收割粮食作物。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 打

dừng:dừng bút, dừng tay
đánh:đánh ghen; đánh nhau; đánh chén
đả:ẩu đả; đả kích
đử:lử đử

Nghĩa chữ nôm của chữ: 粮

lương:lương thực
打粮 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 打粮 Tìm thêm nội dung cho: 打粮