Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 资料 trong tiếng Trung hiện đại:
[zīliào] 1. tư liệu。生产、生活中必需的东西。
生产资料
tư liệu sản xuất
生活资料
tư liệu sinh hoạt
2. tài liệu。用做参考或依据的材料。
收集资料
thu thập tài liệu
参考资料
tham khảo tài liệu
统计资料
tài liệu thống kê
谈笑的资料
đề tài để bàn tán
生产资料
tư liệu sản xuất
生活资料
tư liệu sinh hoạt
2. tài liệu。用做参考或依据的材料。
收集资料
thu thập tài liệu
参考资料
tham khảo tài liệu
统计资料
tài liệu thống kê
谈笑的资料
đề tài để bàn tán
Nghĩa chữ nôm của chữ: 资
| tư | 资: | tư bản; đầu tư |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 料
| liều | 料: | liều thuốc |
| liệu | 料: | lo liệu |
| lẽo | 料: | lẽo đẽo |
| rệu | 料: | |
| xệu | 料: | xệu xạo |

Tìm hình ảnh cho: 资料 Tìm thêm nội dung cho: 资料
