Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 艳情 trong tiếng Trung hiện đại:
[yànqíng] 形
diễm tình; mối tình đẹp (thường chỉ ái tình nam nữ)。 旧时指关于男女爱情的。
艳情小说
tiểu thuyết diễm tình
diễm tình; mối tình đẹp (thường chỉ ái tình nam nữ)。 旧时指关于男女爱情的。
艳情小说
tiểu thuyết diễm tình
Nghĩa chữ nôm của chữ: 艳
| diễm | 艳: | diễm lệ; diễm phúc; kiều diễm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 情
| dềnh | 情: | dềnh dàng |
| rình | 情: | rình mò |
| tành | 情: | tập tành |
| tình | 情: | tình báo; tình cảm, tình địch; tình dục |
| tạnh | 情: | tạnh ráo |

Tìm hình ảnh cho: 艳情 Tìm thêm nội dung cho: 艳情
