Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 芽眼 trong tiếng Trung hiện đại:
[yáyǎn] mụt mầm; mắt mầm。块茎上凹进去可以生芽的部分。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 芽
| nha | 芽: | nha đậu (đỗ giá); nha trà (búp trà) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 眼
| nhãn | 眼: | nhãn quan (quan sát bằng mắt); trái nhãn |
| nhản | 眼: | nhan nhản |
| nhẫn | 眼: | xem Nhãn |
| nhởn | 眼: | nhởn nhơ |

Tìm hình ảnh cho: 芽眼 Tìm thêm nội dung cho: 芽眼
