Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 苏打 trong tiếng Trung hiện đại:
[sūdá] sô-đa。无机化合物,成分是碳酸钠(Na2 CO3 ),白色粉末或颗粒,水溶液呈强碱性。是玻璃、造纸、肥皂、洗涤剂、纺织、制革等工业的重要原料,也用来软化硬水。也叫纯碱。(英soda)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 苏
| tô | 苏: | sông Tô Lịch |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 打
| dừng | 打: | dừng bút, dừng tay |
| đánh | 打: | đánh ghen; đánh nhau; đánh chén |
| đả | 打: | ẩu đả; đả kích |
| đử | 打: | lử đử |

Tìm hình ảnh cho: 苏打 Tìm thêm nội dung cho: 苏打
