Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 苦害 trong tiếng Trung hiện đại:
[kǔhài] 方
tổn hại; thiệt hại; hư hại。损害; 使受害。
tổn hại; thiệt hại; hư hại。损害; 使受害。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 苦
| cô | 苦: | đông cô; ma cô |
| cỏ | 苦: | bãi cỏ; cỏ rả; cỏ tranh; làm cỏ |
| khó | 苦: | khó chịu; khó khăn; khó nhọc; khó tin |
| khổ | 苦: | trái khổ qua |
| khủ | 苦: | lủ khủ lù khù |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 害
| hại | 害: | hãm hại, sát hại; thiệt hại |

Tìm hình ảnh cho: 苦害 Tìm thêm nội dung cho: 苦害
