Chữ 𡭬 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𡭬, chiết tự chữ BÉ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𡭬:

𡭬

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𡭬

𡭬

Chiết tự chữ 𡭬

[]

U+021B6C, tổng 9 nét, bộ Tiểu 小
giản thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

Biến thể phồn thể: ᮣ;
Pinyin: ;
Việt bính: ;

𡭬

Nghĩa Trung Việt của từ 𡭬


bé, như "bé nhỏ, con bé, thằng bé" (vhn)

Chữ gần giống với 𡭬:

, , 𡭬, 𡭰, 𡭱, 𡭲,

Dị thể chữ 𡭬

𡮣,

Chữ gần giống 𡭬

Tự hình:

Tự hình chữ 𡭬 Tự hình chữ 𡭬 Tự hình chữ 𡭬 Tự hình chữ 𡭬

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𡭬

𡭬:bé nhỏ, con bé, thằng bé
𡭬 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𡭬 Tìm thêm nội dung cho: 𡭬