Từ: 语库 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 语库:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 语库 trong tiếng Trung hiện đại:

[yǔkù] kho ngữ liệu (nơi tập trung bảo tồn tài liệu ngôn ngữ.)。汇集并保存语料的地方。也叫语料库。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 语

ngữ:ngôn ngữ, tục ngữ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 库

khố:khố dung (sức trữ), khố tàng (trữ trong kho)
语库 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 语库 Tìm thêm nội dung cho: 语库