Từ: rén rén có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ rén rén:

Đây là các chữ cấu thành từ này: rénrén

Dịch rén rén sang tiếng Trung hiện đại:

蹑手蹑足 《形容走路时脚步放得很轻。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: rén

rén:rón rén
rén𨁍:rón rén
rén𨅍:rón rén
rén:rón rén

Nghĩa chữ nôm của chữ: rén

rén:rón rén
rén𨁍:rón rén
rén𨅍:rón rén
rén:rón rén
rén rén tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: rén rén Tìm thêm nội dung cho: rén rén