Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: rén rén có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ rén rén:
Dịch rén rén sang tiếng Trung hiện đại:
蹑手蹑足 《形容走路时脚步放得很轻。》Nghĩa chữ nôm của chữ: rén
| rén | 練: | rón rén |
| rén | 𨁍: | rón rén |
| rén | 𨅍: | rón rén |
| rén | 鍊: | rón rén |
Nghĩa chữ nôm của chữ: rén
| rén | 練: | rón rén |
| rén | 𨁍: | rón rén |
| rén | 𨅍: | rón rén |
| rén | 鍊: | rón rén |

Tìm hình ảnh cho: rén rén Tìm thêm nội dung cho: rén rén
