Nghĩa của 苦差 trong tiếng Trung hiện đại:
[kǔchāi] khổ sai; cực nhọc; cực khổ。艰苦的差事; 没有什么好处可得的差事。
出了一趟苦差。
một chuyến khổ sai.
出了一趟苦差。
một chuyến khổ sai.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 苦
| cô | 苦: | đông cô; ma cô |
| cỏ | 苦: | bãi cỏ; cỏ rả; cỏ tranh; làm cỏ |
| khó | 苦: | khó chịu; khó khăn; khó nhọc; khó tin |
| khổ | 苦: | trái khổ qua |
| khủ | 苦: | lủ khủ lù khù |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 差
| sai | 差: | sai quả |
| sau | 差: | trước sau, sau cùng, sau này |
| si | 差: | sâm si |
| sái | 差: | sái tay |
| sây | 差: | sây sứt; sây sát |
| sươi | 差: | muối sươi |

Tìm hình ảnh cho: 苦差 Tìm thêm nội dung cho: 苦差
