Từ: 苦差 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 苦差:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 苦 • 差

Nghĩa của 苦差 trong tiếng Trung hiện đại:

[kǔchāi] khổ sai; cực nhọc; cực khổ。艰苦的差事; 没有什么好处可得的差事。
出了一趟苦差。
một chuyến khổ sai.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 苦

cô苦:đông cô; ma cô
cỏ苦:bãi cỏ; cỏ rả; cỏ tranh; làm cỏ
khó苦:khó chịu; khó khăn; khó nhọc; khó tin
khổ苦:trái khổ qua
khủ苦:lủ khủ lù khù

Nghĩa chữ nôm của chữ: 差

sai差:sai quả
sau差:trước sau, sau cùng, sau này
si差:sâm si
sái差:sái tay
sây差:sây sứt; sây sát
sươi差:muối sươi
苦差 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 苦差 Tìm thêm nội dung cho: 苦差