Chữ 䇉 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䇉, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䇉:

䇉

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䇉

䇉

Chiết tự chữ 䇉

[]

U+41C9, tổng 10 nét, bộ Lập 立
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

䇉

Nghĩa Trung Việt của từ 䇉


Chữ gần giống với 䇉:

䇇, 䇈, 䇉, 站, 竚, 竜, 竝, 竞, 𥩯, 𥩰, 𫁡,

Chữ gần giống 䇉

Tự hình:

Tự hình chữ 䇉 Tự hình chữ 䇉 Tự hình chữ 䇉 Tự hình chữ 䇉

䇉 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䇉 Tìm thêm nội dung cho: 䇉