Chữ 𡋀 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𡋀, chiết tự chữ RẪY

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𡋀:

𡋀

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𡋀

𡋀

Chiết tự chữ 𡋀

[]

U+0212C0, tổng 9 nét, bộ Thổ 土
giản thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

Biến thể phồn thể: ᓾ;
Pinyin: ;
Việt bính: ;

𡋀

Nghĩa Trung Việt của từ 𡋀


rẫy, như "làm rẫy" (vhn)

Chữ gần giống với 𡋀:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𡊸, 𡋀, 𡋁, 𡋂, 𡋃, 𡋥, 𡋦,

Dị thể chữ 𡋀

𡓾,

Chữ gần giống 𡋀

Tự hình:

Tự hình chữ 𡋀 Tự hình chữ 𡋀 Tự hình chữ 𡋀 Tự hình chữ 𡋀

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𡋀

rẫy𡋀:làm rẫy
𡋀 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𡋀 Tìm thêm nội dung cho: 𡋀