Từ: étude có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ étude:

Đây là các chữ cấu thành từ này: étude

Dịch étude sang tiếng Trung hiện đại:

爱丽Àilì
étude tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: étude Tìm thêm nội dung cho: étude