Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 扑克 trong tiếng Trung hiện đại:
[pūkè] bài tú-lơ-khơ。一种纸牌,共五十二张,分黑桃、红桃、方块、梅花四种花色,每种有A、K、Q、J、10、9、8、7、6、5、4、3、2各一张,现在一般都另增大王,小王各一张,玩法很多。(英:poker)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 扑
| buốt | 扑: | rét buốt; đau buốt |
| buộc | 扑: | bó buộc; trói buộc |
| bốc | 扑: | bốc đồng; đem đi chỗ khác (bốc đi) |
| phác | 扑: | phác (đánh đập) |
| phốc | 扑: | đá phốc lên |
| vọc | 扑: | vọc nước |
| vục | 扑: | vục xuống |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 克
| khắc | 克: | khắc khoải |

Tìm hình ảnh cho: 扑克 Tìm thêm nội dung cho: 扑克
