Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 苯甲酸 trong tiếng Trung hiện đại:
[běnjiǎsuān] a-xít ben-zô-ic (acid benzoic). 有机化合物,分子式C7H6O2,白色结晶,质轻。有消毒防腐作用,用来治癣、咽炎、鼻炎等。也叫安息香酸。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 甲
| giáp | 甲: | giáp (can đầu tiên); quy giáp (vỏ cứng) |
| giẹp | 甲: | giẹp lép |
| kép | 甲: | áo kép, lá kép |
| nháp | 甲: | nhớp nháp |
| ráp | 甲: | ráp lại |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 酸
| toan | 酸: | toan (chua; đau; nghèo) |

Tìm hình ảnh cho: 苯甲酸 Tìm thêm nội dung cho: 苯甲酸
