Từ: 苯甲酸 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 苯甲酸:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 苯甲酸 trong tiếng Trung hiện đại:

[běnjiǎsuān] a-xít ben-zô-ic (acid benzoic). 有机化合物,分子式C7H6O2,白色结晶,质轻。有消毒防腐作用,用来治癣、咽炎、鼻炎等。也叫安息香酸。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 甲

giáp:giáp (can đầu tiên); quy giáp (vỏ cứng)
giẹp:giẹp lép
kép:áo kép, lá kép
nháp:nhớp nháp
ráp:ráp lại

Nghĩa chữ nôm của chữ: 酸

toan:toan (chua; đau; nghèo)
苯甲酸 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 苯甲酸 Tìm thêm nội dung cho: 苯甲酸