Từ: 荷载 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 荷载:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 荷载 trong tiếng Trung hiện đại:

[hèzài] 1. ngoại lực (tác dụng vào vật thể)。指作用在物体上的外力。
2. tải trọng; trọng tải。承载;承重。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 荷

:bạc hà; Hà Lan

Nghĩa chữ nôm của chữ: 载

tải:vận tải
荷载 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 荷载 Tìm thêm nội dung cho: 荷载