Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 莞尔 trong tiếng Trung hiện đại:
[wǎn"ěr] mỉm cười。形容微笑。
莞尔而笑。
mỉm cười.
不觉莞尔。
bất giác mỉm cười; mỉm cười không hay biết.
莞尔而笑。
mỉm cười.
不觉莞尔。
bất giác mỉm cười; mỉm cười không hay biết.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 尔
| ne | 尔: | đè ne (oái oăm) |
| nhĩ | 尔: | nhĩ (đại từ nhân xưng: bạn) |
| nhẽ | 尔: | nhẽ nào, chẳng nhẽ |
| nẻ | 尔: | nứt nẻ; cười nắc nẻ |
| nể | 尔: | nể nang |

Tìm hình ảnh cho: 莞尔 Tìm thêm nội dung cho: 莞尔
