Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 趸批 trong tiếng Trung hiện đại:
[dǔnpī] trọn bộ; hàng loạt; cả gói; trọn gói (buôn bán với qui mô lớn)。整批(多用于买卖货物)。
趸批买进
mua vào hàng loạt
趸批出卖
bán ra hàng loạt
趸批买进
mua vào hàng loạt
趸批出卖
bán ra hàng loạt
Nghĩa chữ nôm của chữ: 趸
| độn | 趸: | độn thuyền (bến nổi để đổ hàng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 批
| phe | 批: | chia phe |
| phê | 批: | phê trát |

Tìm hình ảnh cho: 趸批 Tìm thêm nội dung cho: 趸批
